辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thái độ" (1件)

thái độ
play
日本語 名態度
マイ単語
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
彼は仕事に前向きな態度を持っている。

swap_horiz 類語検索結果 "thái độ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thái độ" (4件)

Tôi thấy rất khó chịu với thái độ đó.
その態度にはとても不愉快な気分になった。
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
彼は仕事に前向きな態度を持っている。
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
彼女はいつも控えめな態度で、周りの人に気をする。
Luật sư bảo vệ khách hàng với thái độ kiên quyết.
弁護士は断固とした態度でクライアントを守った。